Quy trình vận hành máy cắt thủy lực loại lưỡi guillotine và máy cắt thủy lực loại lưỡi lắc
Cách sử dụng máy cắt thủy lực như thế nào? Việc làm chủ kỹ năng này là điều thiết yếu đối với người dùng lần đầu; nếu không thực hiện đúng, có thể dẫn đến vận hành sai cách, gây ra nhiều sự cố làm gián đoạn hoạt động bình thường của máy. Tại đây, chúng tôi nêu rõ các quy trình vận hành đặc thù dành riêng cho máy cắt thủy lực loại thanh lắc.
1. Vận hành máy cắt thủy lực kiểu guillotine
(1) Cho máy chạy thử vài chu kỳ không tải để đảm bảo hoạt động bình thường. Thực hiện các lần cắt thử trên các tấm vật liệu có độ dày khác nhau—bắt đầu từ mỏng đến dày—nhằm giúp người dùng làm quen với hiệu suất của máy.

(2) Điều chỉnh khoảng cách lưỡi cắt phù hợp với độ dày tấm khác nhau trong quá trình cắt thử. Việc không thiết lập khoảng cách chính xác sẽ ảnh hưởng đến độ bền của lưỡi cắt.
(3) Mở công tắc đồng hồ đo áp suất trong quá trình cắt để theo dõi áp suất hệ thống thủy lực; áp suất phải luôn duy trì dưới 20 MPa khi cắt tấm dày 12 mm.
(4) Dải áp suất được cài đặt sẵn tại nhà máy là 20–22 MPa. Người dùng phải tuân thủ thông số này; không được tăng áp suất để cắt vật liệu vượt quá khả năng định mức của máy, vì điều này có thể gây hư hại.
(5) Vận hành phải êm và yên tĩnh; nếu xuất hiện tiếng ồn bất thường, hãy dừng máy ngay lập tức để kiểm tra.
(6) Theo dõi nhiệt độ dầu thủy lực trong quá trình vận hành; nếu nhiệt độ vượt quá 60°C, hãy tắt máy để máy nguội bớt.

2. Quy trình vận hành máy cắt thủy lực loại thanh dao lắc
(1) Trước khi vận hành
a. Trước khi thực hiện chạy thử không tải, hãy vận hành thủ công máy qua một chu kỳ làm việc đầy đủ để kiểm tra hoạt động bình thường trước khi khởi động thiết bị.
b. Đối với thiết bị có hệ thống thủy lực, kiểm tra mức dầu trong bể chứa có đủ hay không. Sau khi khởi động bơm dầu, kiểm tra van và đường ống có rò rỉ hay không và đảm bảo áp suất đạt yêu cầu; mở van xả khí để loại bỏ không khí khỏi hệ thống.

(2) Trong quá trình vận hành
a. Không cắt các tấm xếp chồng lên nhau; không cắt mép thô của các tấm; không cắt các dải hẹp hoặc mảnh ngắn không thể kẹp chặt an toàn.
b. Điều chỉnh khe hở giữa các lưỡi cắt theo độ dày của tấm, đảm bảo khe hở không vượt quá 1/30 độ dày tấm. Các lưỡi cắt phải được siết chặt, mặt trên và mặt dưới của lưỡi trên và lưỡi dưới phải giữ song song; xác minh việc điều chỉnh bằng cách vận hành thủ công máy để tránh tai nạn.
c. Giữ cạnh lưỡi cắt luôn sắc bén; thay thế ngay lập tức nếu lưỡi bị cùn hoặc nứt vỡ.
d. Trong quá trình cắt, thiết bị giữ phôi phải kẹp chặt tấm vật liệu; không được tiến hành cắt nếu tấm vật liệu chưa được kẹp chắc chắn.
e. Đối với thiết bị có hệ thống thủy lực, không được điều chỉnh bất kỳ van thủy lực nào mà không có sự cho phép, ngoại trừ van tiết lưu.
f. Xác định độ dày tối đa cho phép của tấm vật liệu đối với máy cắt kiểu thanh dao chuyển động bằng thủy lực bằng cách tham khảo "Biểu đồ đường cong thể hiện mối quan hệ giữa giới hạn bền kéo của tấm và độ dày."
(3) Sau khi vận hành
Thanh dao trên cần được hạ xuống vị trí thấp nhất.






































