- Tổng quan
- Yêu cầu thông tin
- Các sản phẩm liên quan
Khả năng xoay
Chức năng:
Đầu máy có thể xoay 90 độ (với chuyển động quay góc).
Hai đoạn cong có thể được tạo ra trong một quy trình uốn duy nhất.
Hai cánh tay cong có thể điều khiển độc lập.
Đặc điểm:
Lý tưởng cho sản xuất hàng loạt các sản phẩm đối xứng có tính đối xứng hai bên, ví dụ như khung đồ nội thất hình vuông.
Kết cấu thân máy chắc chắn với việc chiếm ít không gian nhất;
Kẹp nén với tay quay khuỷu khuất ẩn nhằm đảm bảo độ cứng cao và hiệu suất uốn xuất sắc;
Khung gầm trái và phải được thiết kế điều chỉnh nhanh với lực khóa mạnh, đảm bảo sự căn chỉnh ổn định giữa hai trục trong quá trình uốn;
Bộ điều khiển điều chỉnh góc uốn tối ưu và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn;
Thiết kế cho phép điều chỉnh nhanh vị trí bàn kẹp khuôn (cho phép dịch chuyển ngang và dọc nhanh chóng);
Thông số kỹ thuật:
| Lựa chọn khuôn | SW38-NC | SW38-NC-A | SW50-NC | SW50-NC-A |
| Khả năng uốn tối đa (mm) | Φ38 × 2,0 | Φ38 × 2,0 | Φ50 × 2,0 | Φ50 × 2,0 |
| Góc trong và góc ngoài | 0° | 0-90° | 0° | 0-90° |
| Phạm vi bán kính uốn (mm) | 40-200 | 40-200 | 40-220 | 40-220 |
| Phạm vi trung tâm uốn kép (mm) | 170-1650 | 170-1650 | 200-1900 | 200-1900 |
| Góc Uốn Tối Đa | 180° | 180° | 180° | 180° |
| Độ Chính xác Khi Uốn | ±0.5° | ±0.5° | ±0.5° | ±0.5° |
| Tốc độ uốn (/s) | 50° | 50° | 50° | 50° |
| Công suất động cơ bơm dầu (kW) | 5.5 | 5.5 | 7.5 | 7.5 |






































