Làm thế nào để ngăn ngừa tình trạng ngừng sản xuất do hư hỏng đường ống?

Trong các thiết bị thủy lực như máy uốn ống và máy tăng áp, hư hỏng đường ống (ống dầu, ống khí) là một trong những nguyên nhân phổ biến gây ngừng hoạt động đột ngột. Một vết rò rỉ nhỏ, nếu không được phát hiện kịp thời, có thể dẫn đến sự sụt giảm đột ngột áp suất hệ thống, hoạt động sai lệch hoặc thậm chí lượng lớn dầu thủy lực bắn ra, gây ra tai nạn an toàn. Việc thiết lập cơ chế kiểm tra đường ống một cách hệ thống là chìa khóa để tránh thời gian ngừng hoạt động ngoài kế hoạch.
Các dấu hiệu cảnh báo điển hình của hư hỏng đường ống
Trước khi xảy ra rò rỉ thực tế, thiết bị thường phát ra các tín hiệu cảnh báo:
Dao động áp suất: Kim đồng hồ áp suất thủy lực dao động thường xuyên hoặc khó đạt đến áp suất cài đặt.
Tiếng ồn bất thường: Tiếng xì hoặc tiếng hút từ bơm thủy lực, hoặc tiếng rít từ đường ống.
Nhiệt độ dầu tăng bất thường: Rò rỉ làm giảm hiệu suất thể tích của hệ thống, dẫn đến nhiệt độ dầu tăng nhanh.
Mức dầu giảm chậm: Mức dầu trong bể tiếp tục giảm mà không có rò rỉ bên ngoài (rò rỉ bên trong).
Thay đổi về ngoại hình ống dẫn: Hiện tượng phình ra, nứt, cứng hóa hoặc ăn mòn lớp bện xuất hiện trên bề mặt ống mềm.

Phương pháp kiểm tra đường ống gồm bốn bước
Bước 1: Kiểm tra trực quan khi thiết bị dừng hoạt động
Khi thiết bị đã dừng, kiểm tra toàn bộ ống mềm, ống cứng và các khớp nối để phát hiện vết dầu hoặc giọt dầu.
Đặc biệt chú ý các đoạn ống có bán kính uốn nhỏ và những đoạn tiếp xúc với các bộ phận chuyển động.
Kiểm tra nhãn dán trên ống mềm để xác nhận xem chúng đã vượt quá tuổi thọ sử dụng khuyến nghị hay chưa (thường là 2–5 năm).
Bước 2: Phát hiện rò rỉ dưới áp lực khi thiết bị đang vận hành
Bật thiết bị, vận hành không tải và từ từ tăng áp suất lên đến áp suất làm việc.
Phun chất phát hiện rò rỉ (nước xà phòng) lên các mối nối, hai đầu ống mềm và các điểm nghi ngờ rò rỉ, quan sát xem có xuất hiện bọt khí hay không.
Đối với các vết rò rỉ nhỏ, có thể sử dụng đèn phát hiện rò rỉ tia UV kết hợp với chất đánh dấu huỳnh quang.
Bước 3: Kiểm tra độ giảm áp suất
Đóng đầu ra của thiết bị và thực hiện kiểm tra áp suất trên hệ thống: Sau khi nạp áp suất đến áp suất định mức, đóng van ngắt và quan sát xem số đọc trên đồng hồ áp suất có giảm vượt quá giới hạn cho phép trong khoảng thời gian quy định (ví dụ: 5 phút) hay không.
Nếu áp suất giảm nhanh mà không có rò rỉ bên ngoài thì xảy ra rò rỉ bên trong (ví dụ: rò rỉ ở gioăng xi-lanh hoặc thân van).
Bước 4: Quyết định thay thế phòng ngừa
Trong các trường hợp sau, ống cần được thay thế trực tiếp thay vì sửa chữa: vết nứt ở lớp ngoài của ống vượt quá lớp bện, dây thép tại đầu nối bị đứt hoặc thành ống cứng bị mỏng đáng kể hoặc xuất hiện các vết lõm.
Đối với ống cao áp, nên áp dụng chiến lược thay thế hai chiều dựa trên "thời gian + điều kiện": ngay cả khi bề ngoài vẫn tốt, ống cũng cần được đưa vào kế hoạch thay thế nếu đã sử dụng quá 5 năm.

Các Biện Pháp Trọng Tâm nhằm Ngăn Chặn Thời Gian Dừng Máy
Thiết lập Hệ Thống Kiểm Tra: Thực hiện kiểm tra nhanh trước mỗi lần khởi động máy hàng ngày, theo các bước "nhìn (để phát hiện vết rò rỉ dầu), nghe (để nhận biết tiếng ồn bất thường) và sờ (để kiểm tra nhiệt độ)."
Đánh Dấu Các Đoạn Ống Có Nguy Cơ Cao: Sử dụng nhãn dán mã màu để đánh dấu các đoạn ống có bán kính uốn nhỏ, các ống đặt gần nguồn nhiệt hoặc gần các bộ phận chuyển động nhằm ưu tiên kiểm tra những vị trí này.
Dự trữ các phụ tùng thay thế thiết yếu: Duy trì mức tồn kho tối thiểu các ống dẫn áp suất cao, khớp nối và gioăng chữ O thường dùng để tránh thời gian ngừng hoạt động kéo dài do phải chờ đợi linh kiện.
Ghi chép lịch sử thay thế: Thiết lập sổ nhật ký thay ống dẫn, ghi rõ ngày lắp đặt, áp suất làm việc và thời gian sử dụng nhằm hỗ trợ dự báo tuổi thọ.
Chuẩn hóa tiêu chuẩn lắp đặt: Khi thay ống dẫn, tuân thủ bán kính uốn đúng quy định (đối với ống mềm, bán kính uốn không nhỏ hơn 6–8 lần đường kính ngoài), tránh xoắn vặn và sử dụng hai cờ lê để siết chặt khớp nối.

Mặc dù kích thước nhỏ, nhưng ống dẫn chính là những "mạch máu" của hệ thống thủy lực. Việc kiểm tra chủ động và thay thế kịp thời — chuyển từ "bảo trì phản ứng" sang "bảo trì phòng ngừa" — là điều thiết yếu nhằm loại bỏ triệt để các gián đoạn sản xuất do hư hỏng ống dẫn gây ra.






































